사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "giáo viên" (1)

giáo viên
play
영어 명사teacher
내 단어장
Cô Lan là giáo viên của tôi.
Ms. Lan is my teacher.

swap_horiz 관련 단어 "giáo viên" (1)

giáo viên hợp đồng
영어 구contract teacher
내 단어장
Một giáo viên hợp đồng đã thực hiện sai quy trình chuyên môn.
A contract teacher carried out the professional procedure incorrectly.

format_quote 표현 "giáo viên" (14)

trở thành giáo viên
become a teacher
Giáo viên dùng máy ghi âm để thu bài giảng.
The teacher uses a recorder to record the lesson.
Cô ấy là giáo viên nhiệt tình.
She is an enthusiastic teacher.
Tôi muốn tư vấn với giáo viên.
I consult with the teacher.
Cô Lan là giáo viên của tôi.
Ms. Lan is my teacher.
Giáo viên đánh giá học sinh qua bài kiểm tra.
The teacher evaluates students through tests.
Giáo viên là người bản địa.
The teacher is a native speaker.
Anh là giáo viên, phải không?
You are a teacher, right?
Học sinh tương tác với giáo viên.
Students interact with the teacher.
Giáo viên bày tỏ sự bức xúc về chế độ lương.
Teachers expressed dissatisfaction about the salary system.
Giáo viên đang chuẩn bị đề thi cho kỳ kiểm tra cuối học kỳ.
The teacher is preparing exam questions for the end-of-semester test.
Một giáo viên hợp đồng đã thực hiện sai quy trình chuyên môn.
A contract teacher carried out the professional procedure incorrectly.
Hợp đồng giảng dạy của giáo viên đã bị chấm dứt do vi phạm quy chế.
The teacher's teaching contract was terminated due to a violation of regulations.
Giáo viên này có nhiều thành tích chuyên môn nổi bật.
This teacher has many outstanding professional achievements.